格哈德施羅德

gé hā dé shī luó dé cách cáp đức thi la đức

Hán Việt: cách cáp đức thi la đức · Pinyin: gé hā dé shī luó dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cáp) + (đức) + (thi) + (la) + (đức)