格奧爾格康託爾

gé ào ěr gé kāng tuō ěr cách áo nhĩ cách khang thác nhĩ

Hán Việt: cách áo nhĩ cách khang thác nhĩ · Pinyin: gé ào ěr gé kāng tuō ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (áo) + (nhĩ) + (cách) + (khang) + (thác) + (nhĩ)