格奧爾格歐姆
cách áo nhĩ cách âu mỗ
Hán Việt: cách áo nhĩ cách âu mỗ · Pinyin: gé ào ěr gé ōu mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 歐 (âu) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: cách áo nhĩ cách âu mỗ · Pinyin: gé ào ěr gé ōu mǔ
Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 歐 (âu) + 姆 (mỗ)