格奧爾格畢希納
cách áo nhĩ cách tất hi nạp
Hán Việt: cách áo nhĩ cách tất hi nạp · Pinyin: gé ào ěr gé bì xī nà
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 畢 (tất) + 希 (hi) + 納 (nạp)
Hán Việt: cách áo nhĩ cách tất hi nạp · Pinyin: gé ào ěr gé bì xī nà
Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 畢 (tất) + 希 (hi) + 納 (nạp)