格子圖案的 gé zi tú àn de · cách tử đồ án đích Hán Việt: cách tử đồ án đích · Pinyin: gé zi tú àn de Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 圖 (đồ) + 案 (án) + 的 (đích)Pinyingé zi tú àn deHán Việtcách tử đồ án đíchCấu tạo格 + 子 + 圖 + 案 + 的 · cách + tử + đồ + án + đích nghĩa thành phần: cách + tử + đồ + án + đích