格式化文字 gé shì huà wén zì·cách thức hóa văn tự Hán Việt: cách thức hóa văn tự · Pinyin: gé shì huà wén zì Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyingé shì huà wén zìHán Việtcách thức hóa văn tựTừ loạidanhCấu tạo格 + 式 + 化 + 文 + 字 · cách + thức + hóa + văn + tự nghĩa thành phần: cách + thức + hóa + văn + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn bản định dạngĐứcHandedict formatierter Text (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa文字以前的 · 格式塔疗法 · 文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏