格式化程序 cách thức hóa trình tự Hán Việt: cách thức hóa trình tự Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtcách thức hóa trình tựCấu tạo格 + 式 + 化 + 程 + 序 · cách + thức + hóa + trình + tự nghĩa thành phần: cách + thức + hóa + trình + tự Nghĩa EngCihui formatter