格式化程序 cách thức hóa trình tự Hán Việt: cách thức hóa trình tự Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtcách thức hóa trình tựTừ loạidanhCấu tạo格 + 式 + 化 + 程 + 序 · cách + thức + hóa + trình + tự nghĩa thành phần: cách + thức + hóa + trình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trình định dạngMainlandKaggle Zh-Vi formatterEngCihui formatter Từ liên quan Gần nghĩa格式塔疗法 · 格式上的 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序设计语言