格式化軟件
cách thức hóa nhuyễn kiện
Hán Việt: cách thức hóa nhuyễn kiện · Pinyin: gé shì huà ruǎn jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Hán Việt: cách thức hóa nhuyễn kiện · Pinyin: gé shì huà ruǎn jiàn
Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)