格式塔理論 cách thức tháp lí luận Hán Việt: cách thức tháp lí luận Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 塔 (tháp) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtcách thức tháp lí luậnCấu tạo格 + 式 + 塔 + 理 + 論 · cách + thức + tháp + lí + luận nghĩa thành phần: cách + thức + tháp + lí + luận Nghĩa EngCihui 格式塔理論 éshìtǎ lǐlùn n. <psy.> gestalt theory