格拉斯哥大學
cách lạp tư ca đại học
Hán Việt: cách lạp tư ca đại học · Pinyin: gé lā sī gē dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 哥 (ca) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: cách lạp tư ca đại học · Pinyin: gé lā sī gē dà xué
Cấu tạo: 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 哥 (ca) + 大 (đại) + 學 (học)