格林尼亞試劑
cách lâm ni á thí tề
Hán Việt: cách lâm ni á thí tề · Pinyin: gé lín ní yà shì jì
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 試 (thí) + 劑 (tề)
Hán Việt: cách lâm ni á thí tề · Pinyin: gé lín ní yà shì jì
Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 試 (thí) + 劑 (tề)