格林恆等式
cách lâm hằng đẳng thức
Hán Việt: cách lâm hằng đẳng thức · Pinyin: gé lín héng děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 恆 (hằng) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Hán Việt: cách lâm hằng đẳng thức · Pinyin: gé lín héng děng shì
Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 恆 (hằng) + 等 (đẳng) + 式 (thức)