格罗伯鼠科

cách la bá thử khoa

Hán Việt: cách la bá thử khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 伯 (bá) + 鼠 (thử) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Groeberiidae

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Groeberiidae

Eng

  • Cihui Groeberiidae

Từ liên quan

Gần nghĩa

格罗兹尼 · 格罗宁根 · 格罗德诺州 · 格罗皮乌斯 · 格罗宁根大学 · 格罗德诺 · 格罗格酒 · 鼠科动物