格罗皮乌斯 gé luō pí wū sī·cách la bì ô tư Hán Việt: cách la bì ô tư · Pinyin: gé luō pí wū sī Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 皮 (bì) + 烏 (ô) + 斯 (tư)Pinyingé luō pí wū sīHán Việtcách la bì ô tưTừ loạidanhCấu tạo格 + 羅 + 皮 + 烏 + 斯 · cách + la + bì + ô + tư nghĩa thành phần: cách + la + bì + ô + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 GropiusĐứcHandedict Gropius (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa格罗兹尼 · 格罗宁根 · 格罗伯鼠科 · 格罗德诺州 · 乌斯塔沙 · 乌斯怀亚 · 乌斯马尔 · 格罗宁根大学