格罗德诺州 gé luó dé nuò zhōu·cách la đức nặc châu Hán Việt: cách la đức nặc châu · Pinyin: gé luó dé nuò zhōu Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 德 (đức) + 諾 (nặc) + 州 (châu)Pinyingé luó dé nuò zhōuHán Việtcách la đức nặc châuCấu tạo格 + 羅 + 德 + 諾 + 州 · cách + la + đức + nặc + châu nghĩa thành phần: cách + la + đức + nặc + châu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HrodnaĐứcHandedict Woblast Hrodna (Belarus) Từ liên quan Gần nghĩa格罗兹尼 · 格罗宁根 · 格罗伯鼠科 · 格罗皮乌斯 · 格罗宁根大学 · 格罗德诺 · 格罗格酒 · 格罗弗克利夫兰