格罗宁根

gé luó níng gēncách la ninh căn

Hán Việt: cách la ninh căn · Pinyin: gé luó níng gēn

Tổng quan

Groningen, tỉnh và thành phố ở Hà Lan

Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 寧 (ninh) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Groningen
  • Tần suất từ Groningen, tỉnh và thành phố ở Hà Lan

Eng

  • Cihui Groningen, province and city in the Netherlands
  • Tần suất từ Groningen, province and city in the Netherlands

Từ liên quan

Gần nghĩa

格罗兹尼 · 格罗宁根大学 · 格罗德诺 · 格罗格酒 · 格罗伯鼠科 · 格罗德诺州 · 格罗皮乌斯