格罗兹尼

gé luó zī nícách la tư ni

Hán Việt: cách la tư ni · Pinyin: gé luó zī ní

Tổng quan

Grozny, thủ đô Cộng hòa Chechnya, Nga

Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 茲 (tư) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Grozny

Eng

  • Cihui Grozny, capital of Chechen Republic, Russia

Đức

  • Handedict Grosny (Hauptstadt der Teilrepublik Tschetschenien, Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格罗宁根 · 格罗德诺 · 格罗格酒 · 格罗伯鼠科 · 格罗德诺州 · 格罗皮乌斯 · 格罗宁根大学