格蕾塔桑伯格
cách lôi tháp tang bá cách
Hán Việt: cách lôi tháp tang bá cách · Pinyin: gé lěi tǎ sāng bó gé
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 蕾 (lôi) + 塔 (tháp) + 桑 (tang) + 伯 (bá) + 格 (cách)
Hán Việt: cách lôi tháp tang bá cách · Pinyin: gé lěi tǎ sāng bó gé
Cấu tạo: 格 (cách) + 蕾 (lôi) + 塔 (tháp) + 桑 (tang) + 伯 (bá) + 格 (cách)