格蘭德維尤 gé lán dé wéi yóu · cách lan đức duy vưu Hán Việt: cách lan đức duy vưu · Pinyin: gé lán dé wéi yóu Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 德 (đức) + 維 (duy) + 尤 (vưu)Pinyingé lán dé wéi yóuHán Việtcách lan đức duy vưuCấu tạo格 + 蘭 + 德 + 維 + 尤 · cách + lan + đức + duy + vưu nghĩa thành phần: cách + lan + đức + duy + vưu