格連古爾德

gé lián gǔ ěr dé cách liên cổ nhĩ đức

Hán Việt: cách liên cổ nhĩ đức · Pinyin: gé lián gǔ ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (liên) + (cổ) + (nhĩ) + (đức)