格連古爾德 gé lián gǔ ěr dé · cách liên cổ nhĩ đức Hán Việt: cách liên cổ nhĩ đức · Pinyin: gé lián gǔ ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 連 (liên) + 古 (cổ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyingé lián gǔ ěr déHán Việtcách liên cổ nhĩ đứcCấu tạo格 + 連 + 古 + 爾 + 德 · cách + liên + cổ + nhĩ + đức nghĩa thành phần: cách + liên + cổ + nhĩ + đức