格裡斯海姆 gé lǐ sī hǎi mǔ · cách lí tư hải mỗ Hán Việt: cách lí tư hải mỗ · Pinyin: gé lǐ sī hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 裡 (lí) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyingé lǐ sī hǎi mǔHán Việtcách lí tư hải mỗCấu tạo格 + 裡 + 斯 + 海 + 姆 · cách + lí + tư + hải + mỗ nghĩa thành phần: cách + lí + tư + hải + mỗ