格陵蘭徽標 gé líng lán huī biāo · cách lăng lan huy tiêu Hán Việt: cách lăng lan huy tiêu · Pinyin: gé líng lán huī biāo Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 陵 (lăng) + 蘭 (lan) + 徽 (huy) + 標 (tiêu)Pinyingé líng lán huī biāoHán Việtcách lăng lan huy tiêuCấu tạo格 + 陵 + 蘭 + 徽 + 標 · cách + lăng + lan + huy + tiêu nghĩa thành phần: cách + lăng + lan + huy + tiêu