格雷夫斯病 gé léi fū sī bìng · cách lôi phu tư bệnh Hán Việt: cách lôi phu tư bệnh · Pinyin: gé léi fū sī bìng Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 病 (bệnh)Pinyingé léi fū sī bìngHán Việtcách lôi phu tư bệnhCấu tạo格 + 雷 + 夫 + 斯 + 病 · cách + lôi + phu + tư + bệnh nghĩa thành phần: cách + lôi + phu + tư + bệnh