格雷格洛加尼斯

gé léi gé luò jiā ní sī cách lôi cách lạc gia ni tư

Hán Việt: cách lôi cách lạc gia ni tư · Pinyin: gé léi gé luò jiā ní sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lôi) + (cách) + (lạc) + (gia) + (ni) + (tư)