格雷格洛加尼斯
cách lôi cách lạc gia ni tư
Hán Việt: cách lôi cách lạc gia ni tư · Pinyin: gé léi gé luò jiā ní sī
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 格 (cách) + 洛 (lạc) + 加 (gia) + 尼 (ni) + 斯 (tư)
Hán Việt: cách lôi cách lạc gia ni tư · Pinyin: gé léi gé luò jiā ní sī
Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 格 (cách) + 洛 (lạc) + 加 (gia) + 尼 (ni) + 斯 (tư)