格魯吉亞的 Gélǔjíyà de · cách lỗ cát á đích Hán Việt: cách lỗ cát á đích · Pinyin: Gélǔjíyà de Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 吉 (cát) + 亞 (á) + 的 (đích)PinyinGélǔjíyà deHán Việtcách lỗ cát á đíchCấu tạo格 + 魯 + 吉 + 亞 + 的 · cách + lỗ + cát + á + đích nghĩa thành phần: cách + lỗ + cát + á + đích Nghĩa EngCihui Georgian