格鲁吉亚语

gé lǔ jí yà yǔcách lỗ cát á ngữ

Hán Việt: cách lỗ cát á ngữ · Pinyin: gé lǔ jí yà yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 吉 (cát) + 亞 (á) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiếng Gruzia

Eng

  • Cihui Georgian
  • Tần suất từ Georgian

Đức

  • Handedict Georgische Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格鲁吉亚人 · 格鲁吉亚 · 格鲁吉亚语字母 · 格鲁吉亚的 · 格鲁门公司 · 格鲁吉亚字母 · 格鲁米特 · 格鲁吉亚共和国