格魯吉亞語 gé lǔ jí yà yǔ · cách lỗ cát á ngữ Hán Việt: cách lỗ cát á ngữ · Pinyin: gé lǔ jí yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 吉 (cát) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyingé lǔ jí yà yǔHán Việtcách lỗ cát á ngữCấu tạo格 + 魯 + 吉 + 亞 + 語 · cách + lỗ + cát + á + ngữ nghĩa thành phần: cách + lỗ + cát + á + ngữ Nghĩa EngCihui Georgian