格鲁门公司

gé lǔ mén gōng sīcách lỗ môn công ti

Hán Việt: cách lỗ môn công ti · Pinyin: gé lǔ mén gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 門 (môn) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Grumman

Đức

  • Handedict Grumman Aerospace Corporation (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 格鲁吉亚人 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号