格魯門公司

gé lǔ mén gōng sī cách lỗ môn công ti

Hán Việt: cách lỗ môn công ti · Pinyin: gé lǔ mén gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lỗ) + (môn) + (công) + (ti)