桀驁不馴

jié ào bù xùn kiệt ngao bất tuần

Hán Việt: kiệt ngao bất tuần · Pinyin: jié ào bù xùn

Tổng quan

ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ) | không khuất phục

Cấu tạo: (kiệt) + (ngao) + (bất) + (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ) | không khuất phục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倔強凶悍,傲慢不順從。《兒女英雄傳》第一八回:「到了五、六歲上,識字讀書,聰明出眾,只是生成一個桀驁不馴的性子,頑劣異常。」也作「桀驁不遜」。

Eng

  • CC-CEDICT arrogant and obstinate (idiom)|unyielding
  • Cihui 桀驁不馴 ié'àobùxùn f.e. <wr.> wild; intractable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

横行霸道

Từ trái nghĩa

百依百顺