桂葉形石器

quế diệp hình thạch khí

Hán Việt: quế diệp hình thạch khí

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (diệp) + (hình) + (thạch) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桂葉形石器 uìyèxíng shíqì n. <archeo.> laurel-leaf-pointed implement