桃兒不該杏兒該
đào nhi bất cai hạnh nhi cai
Hán Việt: đào nhi bất cai hạnh nhi cai
Tổng quan
Cấu tạo: 桃 (đào) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 該 (cai) + 杏 (hạnh) + 兒 (nhi) + 該 (cai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 桃兒不該杏兒該 áor bù gāi xìngr gāi id. <coll.> owe sb. sth. or other