桅樓守望員

ngôi lâu thủ vọng viên

Hán Việt: ngôi lâu thủ vọng viên

Tổng quan

(phương ngữ) người quản gia; người quản lý, (từ lóng) đao phủ

Cấu tạo: (ngôi) + (lâu) + (thủ) + (vọng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) người quản gia; người quản lý, (từ lóng) đao phủ