桅樓守望者

ngôi lâu thủ vọng giả

Hán Việt: ngôi lâu thủ vọng giả

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (lâu) + (thủ) + (vọng) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui topman