框图

kuàng túkhuông đồ

Hán Việt: khuông đồ · Pinyin: kuàng tú

Tổng quan

sơ đồ; khung; sườn; biểu đồ trình bày các khối hợp thành một hệ thống

新华 · Tân Hoa Đại lục

方框图的简称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

方框圖的簡稱。參見「方框圖」條。

Cấu tạo: 框 (khuông) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu đồ
  • Cihui sơ đồ khối
  • Tần suất từ khung; sườn; biểu đồ trình bày các khối hợp thành một hệ thống
  • Biên soạn 框圖 uàngtú n. <mach.> block diagram

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方框圖的簡稱。參見「方框圖」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方框图的简称。

Eng

  • Cihui flowchart; block diagram
  • Tần suất từ 框圖 uàngtú n. <mach.> block diagram

Đức

  • Handedict Blockschaltbild

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存