案件负责人

ànjiàn fùzérénán kiện phụ trách nhân

Hán Việt: án kiện phụ trách nhân · Pinyin: ànjiàn fùzérén

Tổng quan

Cấu tạo: 案 (án) + 件 (kiện) + 負 (phụ) + 責 (trách) + 人 (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui case officer

Từ liên quan

Gần nghĩa

案件的移交 · 案件记录 · 责人先责己 · 案件查处 · 案件编号 · 责人严而律己宽