案例推論

àn lì tuī lùnán lệ thôi luận

Hán Việt: án lệ thôi luận · Pinyin: àn lì tuī lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 案 (án) + 例 (lệ) + 推 (thôi) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy luận tiền lệ

Đức

  • Handedict Case-Based Reasoning, CBR

Từ liên quan

Gần nghĩa

案例研究 · 推论地 · 推论法 · 推论的 · 案例法 · 案例研究法 · 推論統計 · 推论起来