案卷保管人

àn juàn bǎo guǎn rén án quyển bảo quản nhân

Hán Việt: án quyển bảo quản nhân · Pinyin: àn juàn bǎo guǎn rén

Tổng quan

chuyên viên lưu trữ

Cấu tạo: (án) + (quyển) + (bảo) + (quản) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên viên lưu trữ