案發的現場

àn fā de xiàn chǎng án phát đích hiện tràng

Hán Việt: án phát đích hiện tràng · Pinyin: àn fā de xiàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (phát) + (đích) + (hiện) + (tràng)