桌上排版软件

trác thượng bài bản nhuyễn kiện

Hán Việt: trác thượng bài bản nhuyễn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 桌 (trác) + 上 (thượng) + 排 (bài) + 版 (bản) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui desktop publishing software

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件开发人员 · 桌上型电脑 · 软件即服务 · 软件监督程式 · 软件设计模式 · 软件资產管理 · 软件配置管理 · 桌上计算机