软件配置管理

ruǎn jiàn pèi zhì guǎn lǐnhuyễn kiện phối trí quản lí

Hán Việt: nhuyễn kiện phối trí quản lí · Pinyin: ruǎn jiàn pèi zhì guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 配 (phối) + 置 (trí) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý cấu hình phần mềm

Đức

  • Handedict Software Configuration Management

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件开发人员 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 软件即服务 · 管理信息系统 · 管理强化培训