軟件配置管理

ruǎn jiàn pèi zhì guǎn lǐ nhuyễn kiện phối trí quản lí

Hán Việt: nhuyễn kiện phối trí quản lí · Pinyin: ruǎn jiàn pèi zhì guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (kiện) + (phối) + (trí) + (quản) + (lí)