软件设计模式

ruǎn jiàn shè jì mó shìnhuyễn kiện thiết kế mô thức

Hán Việt: nhuyễn kiện thiết kế mô thức · Pinyin: ruǎn jiàn shè jì mó shì

Tổng quan

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu thiết kế phần mềm

Đức

  • Handedict Entwurfsmuster (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件开发人员 · 软件即服务 · 软件监督程式 · 软件资產管理 · 软件配置管理 · 模式二重性 · 软件中的小缺陷 · 软件公司名