軟件設計模式
nhuyễn kiện thiết kế mô thức
Hán Việt: nhuyễn kiện thiết kế mô thức · Pinyin: ruǎn jiàn shè jì mó shì
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 模 (mô) + 式 (thức)
Hán Việt: nhuyễn kiện thiết kế mô thức · Pinyin: ruǎn jiàn shè jì mó shì
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 模 (mô) + 式 (thức)