桌上計算機

trác thượng kế toán ki

Hán Việt: trác thượng kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (thượng) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌上計算機 huōshàng jìsuànjī n. 1. desk computer 2. desk calculator M:¹tái