桌上计算机

trác thượng kế toán ki

Hán Việt: trác thượng kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: 桌 (trác) + 上 (thượng) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính để bàn
  • Biên soạn 桌上計算機 huōshàng jìsuànjī n. 1. desk computer 2. desk calculator M:¹tái

Eng

  • Cihui 桌上計算機 huōshàng jìsuànjī n. 1. desk computer 2. desk calculator M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

桌上型电脑 · 桌上型的 · 算机平均值 · 算机控制的 · 桌上排版 · 桌上排版软件 · 桌上电脑 · 桌上足球