桌式控制檯

trác thức khống chế thai

Hán Việt: trác thức khống chế thai

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (thức) + (khống) + (chế) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌式控制臺 huōshì kòngzhìtái n. desktop control panel; desk-type work station