桐柏

tóng bǎiđồng bách

Hán Việt: đồng bách · Pinyin: tóng bǎi

Tổng quan

huyện Tongbai ở Nam Dương 南陽

Cấu tạo: 桐 (đồng) + 柏 (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 南阳, Hà Nam

Eng

  • Cihui see 桐柏縣; 桐柏县

Đức

  • Handedict Tongbai (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桐柏县 · 桐柏山 · 柏乡 · 柏侯 · 柏崎 · 柏府 · 柏庭 · 柏悦