桑坦德競技 sāng tǎn dé jìng jì · tang thản đức cạnh kĩ Hán Việt: tang thản đức cạnh kĩ · Pinyin: sāng tǎn dé jìng jì Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 坦 (thản) + 德 (đức) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ)Pinyinsāng tǎn dé jìng jìHán Việttang thản đức cạnh kĩCấu tạo桑 + 坦 + 德 + 競 + 技 · tang + thản + đức + cạnh + kĩ nghĩa thành phần: tang + thản + đức + cạnh + kĩ