桑巴

sāng bātang ba

Hán Việt: tang ba · Pinyin: sāng bā

Tổng quan

điệu samba (nhảy) (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

拉丁舞的一种,源于巴西。2/4或4/4拍,舞曲欢快热烈,以膝部的屈伸带动上身摇摆,风格奔放。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 samba
  • Tần suất từ điệu samba (nhảy) (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉丁舞的一种,源于巴西。2/4或4/4拍,舞曲欢快热烈,以膝部的屈伸带动上身摇摆,风格奔放。

Eng

  • Cihui samba (dance) (loanword)
  • Tần suất từ samba (dance) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑巴舞 · 巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利