桑拿燻香油 sāng ná xūn xiāng yóu · tang nã huân hương du Hán Việt: tang nã huân hương du · Pinyin: sāng ná xūn xiāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 拿 (nã) + 燻 (huân) + 香 (hương) + 油 (du)Pinyinsāng ná xūn xiāng yóuHán Việttang nã huân hương duCấu tạo桑 + 拿 + 燻 + 香 + 油 · tang + nã + huân + hương + du nghĩa thành phần: tang + nã + huân + hương + du