桑田蒼海

tang điền thương hải

Hán Việt: tang điền thương hải

Tổng quan

Xem Tang thương 桑蒼

Cấu tạo: 桑 (tang) + 田 (điền) + 苍 (thương) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi lớn

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑田沧海 · 桑田滄海 · 桑田碧海