桑田碧海

sāng tián bì hǎitang điền bích hải

Hán Việt: tang điền bích hải · Pinyin: sāng tián bì hǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大海变成桑田,桑田变成大海。比喻世事变化很大。同“桑田沧海”。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 田 (điền) + 碧 (bích) + 海 (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"桑田沧海"。

Eng

  • JMdict the world is a scene of constant changes (as a mulberry field changing into a blue sea)

ja

  • JMdict 桑田碧海(そうでんへきかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑田沧海 · 碧海青天 · 桑田蒼海 · 桑田滄海 · 碧海舍人