桑蒂尼蓋登 sāng dì ní gài dēng · tang đế ni cái đăng Hán Việt: tang đế ni cái đăng · Pinyin: sāng dì ní gài dēng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 蒂 (đế) + 尼 (ni) + 蓋 (cái) + 登 (đăng)Pinyinsāng dì ní gài dēngHán Việttang đế ni cái đăngCấu tạo桑 + 蒂 + 尼 + 蓋 + 登 · tang + đế + ni + cái + đăng nghĩa thành phần: tang + đế + ni + cái + đăng